TETRAHYDRONAPHTHALENE-1-ETHANOL
Đây là một hợp chất thơm nhân tạo thuộc nhóm polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) được sửa đổi, được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi ấm, sâu lắng với ghi chú gỗ, rêu và hơi đất, thường được dùng để tạo sự bền vững cho các hương liệu. Tetrahydronaphthalene-1-ethanol giúp cố định mùi hương và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm có mùi thơm.
Công thức phân tử
C12H16O
Khối lượng phân tử
176.25 g/mol
Tên IUPAC
2-(1,2,3,4-tetrahydronaphthalen-1-yl)ethanol
CAS
68480-12-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tetrahydronaphthalene-1-ethanol là một thành phần hương liệu tổng hợp được phát triển để tăng cường độ bền vững của các công thức nước hoa và mỹ phẩm có mùi thơm. Đây là một dẫn xuất hydro của naphtalene, được sửa đổi bằng cách thêm một chuỗi ethanol để làm tăng tính tương thích và giảm độc tính tiềm ẩn. Chất này hoạt động như một "cố định hương liệu" (fixative), kéo dài thời gian mùi thơm tồn tại trên da và quần áo. Với mùi ấm áp, sâu lắng và ghi chú gỗ rêu, nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp, nước cologne và sản phẩm chăm sóc da có nước hoa.
Tetrahydronaphthalene-1-ethanol hoạt động bằng cách hình thành các liên kết vận dụng yếu với các phân tử hương liệu khác, làm chậm quá trình bay hơi và giải phóng mùi thơm từ từ qua thời gian. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan trong các phương tiện mỹ phẩm vừa dạng dầu vừa dạng nước, khiến nó trở thành một cố định hương liệu linh hoạt. Khi được áp dụng lên da, nó không gây ra phản ứng hóa học trực tiếp mà chủ yếu tác động qua sự khuếch tán từ từ các hợp chất hương liệu vào không khí và lớp ngoài da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn hương liệu cho thấy tetrahydronaphthalene-1-ethanol có tiềm năng kích ứicích ở nồng độ cao, với độ ranh giới an toàn được xác định từ các bài kiểm tra độc tính da in vitro và in vivo. Một số lo ngại xuất phát từ cấu trúc PAH của nó, mặc dù việc hydro hóa làm giảm đáng kể các đặc tính nguy hiểm tiềm ẩn. Hiệp hội Thơm Quốc tế (IFRA) và Bộ Công nghiệp Mỹ phẩm (CosIng) của EU đã đánh giá chất này là an toàn ở các nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm tiêu dùng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% trong công thức mỹ phẩm cuối, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích cố định hương liệu.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng như một thành phần một lần trong công thức, không cần sử dụng lặp lại từng ngày.
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 68480-12-6 · EC: 270-888-4 · PubChem: 98036
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE