Công thức phân tử
C10H24N2O4
Khối lượng phân tử
236.31 g/mol
CAS
140-07-8
CAS
139-33-3 --- 6381-92-6
| Ethylenediamine tetraethanol (EDTA) TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE | DISODIUM EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylenediamine tetraethanol (EDTA) | DISODIUM EDTA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Disodium EDTA là một muối của EDTA, dễ hòa tan hơn trong nước. Tetrahydroxyethyl ethylenediamine là dạng ethanol hóa.