Công thức phân tử
C10H24N2O4
Khối lượng phân tử
236.31 g/mol
CAS
140-07-8
CAS
1310-73-2
| Ethylenediamine tetraethanol (EDTA) TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethylenediamine tetraethanol (EDTA) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium metabisulfite là chất chống oxy hóa trực tiếp, trong khi EDTA ngăn chặn phản ứng oxy hóa do kim loại xúc tác.