CAS
36431-72-8
CAS
10339-55-6
| Iso E Super (Tetramethyl-1-oxaspiro-6-decene) TETRAMETHYL-1-OXASPIRO-6-DECENE | ETHYL LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Iso E Super (Tetramethyl-1-oxaspiro-6-decene) | ETHYL LINALOOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ethyl Linalool là một thành phần thơm tự nhiên hơn, có mùi thơm nhẹ nhàng, hương hoa và tươi mát. Khác với Iso E Super (thơm ấm áp), Ethyl Linalool thường được dùng để tạo note top hoặc middle. Nó dễ bay hơi hơn và không có khả năng cố định mùi như Iso E Super.