TETRAMETHYL-1-OXASPIRO-6-DECENE
Iso E Super là một thành phần thơm được tổng hợp hóa học, thuộc nhóm các polycyclic musk có độ bền cao. Đây là một trong những phân tử thơm phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa, được sử dụng để tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc và lâu bền. Thành phần này có khả năng kéo dài tuổi thọ của các hợp chất thơm khác và cân bằng các note thơm trong công thức.
CAS
36431-72-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm và nước
Tetramethyl-1-oxaspiro-6-decene, được biết đến rộng rộng với tên thương mại Iso E Super, là một musk thơm tổng hợp được phát triển bởi International Flavors & Fragrances (IFF) vào những năm 1960. Đây là một trong những thành phần thơm được sử dụng nhiều nhất trên toàn cầu, có mặt trong hàng ngàn sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa, nước rửa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mùi hương của nó được mô tả là ấm áp, gỗ mộc nhẹ với ghi chú châu Á và hơi cay spicy.
Trong các sản phẩm mỹ phẩm, Iso E Super hoạt động như một thành phần hương thơm cố định (fixative), giúp giảm chậm độ bay hơi của các note thơm dễ bay hơi. Nó hòa tan tốt trong các dung dịch dầu và nước có độ phân cực thích hợp, cho phép phân bố đều trong công thức. Khi tiếp xúc với da, các phân tử thơm sẽ bay hơi dần dần, tạo ra hiệu ứng thơm lâu bền. Cấu trúc polycyclic của nó giúp nó trở nên ổn định hơn so với các phân tử thơm có cấu trúc đơn giản.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập và được công bố cho thấy Iso E Super có độ an toàn cao khi được sử dụng trong các nồng độ tiêu chuẩn của mỹ phẩm (thường dưới 1% trong sản phẩm cuối cùng). Phân tích đánh giá an toàn của Nhật Bản (SCCNFP) và các cơ quan quy định Châu Âu (SCCP) đã xác nhận rằng thành phần này không gây độc tính sinh sản, không là chất gây ung thư hoặc gây đột biến ở các nồng độ sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, một số người có khả năng sinh lý đặc biệt không thể cảm nhận được mùi của nó (anosmia đặc thù), hiện tượng này được gọi là 'Iso E Super anosmic'.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao nhất, các sản phẩm chăm sóc da thấp hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có hạn chế tần suất sử dụng
Công dụng:
Galaxolide (HHCB) là một polycyclic musk khác thường được sử dụng trong mỹ phẩm. So với Iso E Super, Galaxolide có mùi hương nhẹ hơn, gỗ mộc ít hơn, và thường được kết hợp với các thành phần thơm khác chứ ít khi được sử dụng đơn lẻ. Galaxolide có khả năng khó phân hủy cao hơn và thấm vào môi trường nhiều hơn.
Ethyl Linalool là một thành phần thơm tự nhiên hơn, có mùi thơm nhẹ nhàng, hương hoa và tươi mát. Khác với Iso E Super (thơm ấm áp), Ethyl Linalool thường được dùng để tạo note top hoặc middle. Nó dễ bay hơi hơn và không có khả năng cố định mùi như Iso E Super.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 36431-72-8 · EC: 253-031-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE