Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane vs Cyclopentasiloxane (D5)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C40H42O3Si4
Khối lượng phân tử
683.1 g/mol
CAS
38421-40-8
CAS
541-02-6
| Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane TETRAMETHYL HEXAPHENYL TETRASILOXANE | Cyclopentasiloxane (D5) CYCLOPENTASILOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane | Cyclopentasiloxane (D5) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cyclopentasiloxane dễ bay hơi và nhẹ hơn, Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane lâu dài và dưỡng ẩm hơn