2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane
Dưỡng ẩmEU ✓

Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane

TETRAMETHYL HEXAPHENYL TETRASILOXANE

Đây là một chất silicon cao cấp thuộc nhóm phenyl siloxane, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và cosmetic premium. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da mà không gây cảm giác nặng nề. Nó cung cấp độ ẩm lâu dài đồng thời giúp cải thiện độ mượt mà và mờ những khiếm khuyết trên da.

Cấu trúc phân tử TETRAMETHYL HEXAPHENYL TETRASILOXANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C40H42O3Si4

Khối lượng phân tử

683.1 g/mol

Tên IUPAC

methyl-[methyl(diphenyl)silyl]oxy-[methyl-[methyl(diphenyl)silyl]oxy-phenylsilyl]oxy-phenylsilane

CAS

38421-40-8

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép trong cosmetics. Không có

Tổng quan

Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane là một silicon phức tạp chứa nhóm phenyl, được thiết kế để cung cấp độ ẩm mà vẫn giữ khả năng thẩm thấu cao. Khác với các silicone thông thường, cấu trúc của nó kết hợp các nhóm phenyl giúp tăng tính ổn định nhiệt và tính chất dưỡng ẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các dòng sản phẩm cao cấp bởi hiệu suất tuyệt vời của nó và an toàn cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp bảo vệ và giữ ẩm lâu dài
  • Cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Giúp da mịn màng và có độ bóng tự nhiên
  • Ổn định thành phần của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Silicon này tạo thành một lớp mỏng, không thấm nước trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc foursiloxane với các nhóm methyl và phenyl cho phép nó trải đều và không cảm thấy nặng nề. Phenyl siloxane có khả năng chống oxy hóa vượt trội so với các silicone khác, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Nó cũng giúp các thành phần khác trong công thức thẩm thấu tốt hơn vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên da chỉ ra rằng phenyl siloxanes có khả năng tạo barrier mà vẫn cho phép da 'thở' được, không gây tắc lỗ chân lông. Đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận rằng loại silicon này an toàn ở nồng độ được sử dụng trong cosmetics. Khả năng ổn định và bền vững của nó giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mà không cần thêm bảo quản.

Cách Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% tùy theo dòng sản phẩm; thường thấp nhất ở serum, cao nhất ở kem

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tetramethyl Hexaphenyl TetrasiloxanevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicon đơn giản hơn và rẻ hơn, nhưng Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane có khả năng oxy hóa cao hơn nhờ nhóm phenyl

Tetramethyl Hexaphenyl TetrasiloxanevsCYCLOPENTASILOXANE

Cyclopentasiloxane dễ bay hơi và nhẹ hơn, Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane lâu dài và dưỡng ẩm hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryChemours Safety Data Sheets
  • Silicon Compounds in Cosmetics: Function and Safety— European Commission
  • Safety Assessment of Siloxanes as Used in Cosmetics— PubMed Central

CAS: 38421-40-8 · PubChem: 38026

Bạn có biết?

Các nhóm phenyl trong phân tử này tạo ra 'lồng bảo vệ' quanh lõi siloxane, giúp chống lại sự phân hủy từ ánh nắng mặt trời và ô nhiễm

Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane thường được gọi là 'liquid silk' trong ngành cosmetics vì cảm giác mịn màng tương tự như lụa khi chạm trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL