TETRAMETHYL HEXAPHENYL TETRASILOXANE
Đây là một chất silicon cao cấp thuộc nhóm phenyl siloxane, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và cosmetic premium. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da mà không gây cảm giác nặng nề. Nó cung cấp độ ẩm lâu dài đồng thời giúp cải thiện độ mượt mà và mờ những khiếm khuyết trên da.
Công thức phân tử
C40H42O3Si4
Khối lượng phân tử
683.1 g/mol
Tên IUPAC
methyl-[methyl(diphenyl)silyl]oxy-[methyl-[methyl(diphenyl)silyl]oxy-phenylsilyl]oxy-phenylsilane
CAS
38421-40-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Được phép trong cosmetics. Không có
Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane là một silicon phức tạp chứa nhóm phenyl, được thiết kế để cung cấp độ ẩm mà vẫn giữ khả năng thẩm thấu cao. Khác với các silicone thông thường, cấu trúc của nó kết hợp các nhóm phenyl giúp tăng tính ổn định nhiệt và tính chất dưỡng ẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các dòng sản phẩm cao cấp bởi hiệu suất tuyệt vời của nó và an toàn cao.
Silicon này tạo thành một lớp mỏng, không thấm nước trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc foursiloxane với các nhóm methyl và phenyl cho phép nó trải đều và không cảm thấy nặng nề. Phenyl siloxane có khả năng chống oxy hóa vượt trội so với các silicone khác, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Nó cũng giúp các thành phần khác trong công thức thẩm thấu tốt hơn vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên da chỉ ra rằng phenyl siloxanes có khả năng tạo barrier mà vẫn cho phép da 'thở' được, không gây tắc lỗ chân lông. Đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận rằng loại silicon này an toàn ở nồng độ được sử dụng trong cosmetics. Khả năng ổn định và bền vững của nó giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mà không cần thêm bảo quản.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% tùy theo dòng sản phẩm; thường thấp nhất ở serum, cao nhất ở kem
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sáng và tối
Công dụng:
Dimethicone là silicon đơn giản hơn và rẻ hơn, nhưng Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane có khả năng oxy hóa cao hơn nhờ nhóm phenyl
Cyclopentasiloxane dễ bay hơi và nhẹ hơn, Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane lâu dài và dưỡng ẩm hơn
CAS: 38421-40-8 · PubChem: 38026
Bạn có biết?
Các nhóm phenyl trong phân tử này tạo ra 'lồng bảo vệ' quanh lõi siloxane, giúp chống lại sự phân hủy từ ánh nắng mặt trời và ô nhiễm
Tetramethyl Hexaphenyl Tetrasiloxane thường được gọi là 'liquid silk' trong ngành cosmetics vì cảm giác mịn màng tương tự như lụa khi chạm trên da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL