Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

471264-17-2

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl

TETRAMETHYL PYRAZOLYLPYRIMIDINE HCL

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtTetramethyl Pyrazolylpyrimidine HClAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ ẩm sâu trong lớp biểu bì
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Hỗ trợ phục hồi rào chắn da tự nhiên
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc khi da quá nhạy cảm
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng lần đầu
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng vẫn có khả năng xảy ra
An toàn