2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl
Dưỡng ẩmEU ✓

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl

TETRAMETHYL PYRAZOLYLPYRIMIDINE HCL

Đây là một hoạt chất dưỡng ẩm tiên tiến được phát triển từ công nghệ hóa học cao cấp, thuộc nhóm các phức chất pyrimidine-pyrazole. Thành phần này hoạt động bằng cách tăng khả năng giữ nước của da và cải thiện rào chắn bảo vệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chuyên sâu để tái tạo độ ẩm và làm mềm mịn cấu trúc da.

Cấu trúc phân tử TETRAMETHYL PYRAZOLYLPYRIMIDINE HCL

PubChem (NIH)

CAS

471264-17-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics theo q

Tổng quan

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl là một hoạt chất dưỡng ẩm hiện đại được thiết kế để cải thiện và duy trì độ ẩm của da. Nó hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da và tăng cường khả năng giữ nước ở các lớp sâu hơn. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm cải thiện độ đàn hồi và sự tươi sáng của da. Công thức hóa học phức tạp của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả mà không gây cảm giác bết dính hay nặng trên da. Nó tương thích tốt với các thành phần khác thường gặp trong cosmetics, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các nhà công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ ẩm sâu trong lớp biểu bì
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Hỗ trợ phục hồi rào chắn da tự nhiên
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm khi dùng đúng nồng độ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc khi da quá nhạy cảm
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng lần đầu
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng vẫn có khả năng xảy ra

Cơ chế hoạt động

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl tác động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó giúp tăng cường khả năng kết dính nước trong các lớp ngoài của biểu bì, ngăn chặn mất ẩm qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Thứ hai, nó kích thích các cơ chế tự nhiên của da để tăng cường sản xuất các lipid và chất bảo vệ tự nhiên. Thành phần này cũng có khả năng cải thiện kết cấu da bằng cách làm dịu các vùng khô và không đều. Nó hoạt động ở cấp độ tế bào mà không gây kích ứng đáng kể, làm cho nó phù hợp cho các quy trình chăm sóc da hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các hoạt chất pyrimidine cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện hydration của da và giảm độ khô. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã chứng minh rằng các phức chất này có thể tăng cường chức năng rào chắn da và giảm mất nước qua da. Những phát hiện từ các nhà nghiên cứu cosmetic chỉ ra rằng các hoạt chất này an toàn ở nồng độ tiêu chuẩn (thường 0.5-2%) và không gây phản ứng độc tính hoặc kích ứng đáng kể. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâu dài và quy mô lớn vẫn còn hạn chế.

Cách Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.5-2% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HClvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl có tác dụng dưỡng ẩm sâu hơn và ít bét dính. Glycerin nhanh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao.

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HClvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hoạt động bằng cách kết dính nước từ không khí, trong khi Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine giúp da giữ nước hiện có. Chúng bổ sung tốt cho nhau.

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HClvsCERAMIDES

Ceramides xây dựng rào chắn, Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine giữ nước. Cả hai hướng đến vấn đề khô khác nhau nhưng có thể hoạt động cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Database (CosIng)Seppic - Specialty Ingredients for CosmeticsPersonal Care Product Council (PCPC)
  • INCI Dictionary - Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety and Efficacy— European Commission

CAS: 471264-17-2

Bạn có biết?

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl là một ví dụ tuyệt vời của cách công nghệ tiên tiến được áp dụng trong cosmetics, kết hợp hóa học phức tạp để tạo ra kết quả đơn giản: da ẩm hơn.

Cấu trúc phân tử của nó chứa một nhóm pyrimidine-pyrazole hiếm gặp, chỉ được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da cao cấp, làm cho nó trở thành thành phần khá độc quyền.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL