Công thức phân tử
C10H12N2Na4O8
Khối lượng phân tử
380.17 g/mol
CAS
64-02-8
Công thức phân tử
C10H13N2Na3O8
Khối lượng phân tử
358.19 g/mol
CAS
20846-91-7 / 178949-82-1
| Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic TETRASODIUM EDTA | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Tetrasodium EDTA là dạng muối khác của EDTA, có khả năng khử kim loại mạnh nhưng khó phân hủy sinh học. TEDS cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả và độ bền vững.