Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic
TETRASODIUM EDTA
Tetrasodium EDTA là một chất chelating mạnh mẽ, thuộc nhóm axit amino polycarbonic, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó có khả năng liên kết với các ion kim loại như canxi, magiê, sắt và đồng, giúp ổn định công thức và bảo vệ các thành phần hoạt chất khác khỏi bị oxy hóa. Trong mỹ phẩm, tetrasodium EDTA giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, duy trì độ ổn định và hiệu quả của các công thức phức tạp. Đây là thành phần cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong phát triển các sản phẩm skincare hiện đại.
Công thức phân tử
C10H12N2Na4O8
Khối lượng phân tử
380.17 g/mol
Tên IUPAC
tetrasodium;2-[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl-(carboxylatomethyl)amino]acetate
CAS
64-02-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Tetrasodium EDTA (viết tắt của Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate) là một chất chelating tổng hợp thuộc lớp axit polycarboxylic, được sản xuất từ ethylenediamine và formaldehyde. Trong mỹ phẩm, đây là một trong những chất ổn định công thức phổ biến nhất, đóng vai trò bảo vệ sản phẩm khỏi sự thoái hóa do các tạp chất kim loại gây ra. Tetrasodium EDTA hoạt động bằng cách tạo thành các phức hợp rắn chặt với các ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, Cu²⁺, v.v.), ngăn chặn chúng khỏi tham gia vào các phản ứng hóa học không mong muốn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
- Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
- Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
- Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
- An toàn với hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
- Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
- Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác
Cơ chế hoạt động
Tetrasodium EDTA có cấu trúc phân tử chứa 4 nhóm carboxyl và 2 nhóm amin, tạo thành một cái 'bẫy' hoàn hảo cho các ion kim loại. Khi được thêm vào công thức, nó nhanh chóng liên kết với bất kỳ kim loại nào có mặt trong sản phẩm hoặc từ nước sử dụng, ngăn chặn hiệu ứng xúc tác giúp các chất bảo quản, chất chống oxy hóa và chất bổ sung khác bị phân hủy. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các công thức nước, vì nước tap thường chứa khoáng chất và cặn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy tetrasodium EDTA ở nồng độ 0.05-0.2% có thể kéo dài tuổi thọ của sản phẩm từ 6 tháng đến 2 năm tùy vào công thức cụ thể. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2005 kết luận rằng EDTA và các muối của nó được xem là an toàn ở những nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ công nghiệp tiêu chuẩn (≤0.5%).
Cách Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.05-0.2% trong hầu hết các công thức, không vượt quá 0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng (thành phần cứng, không được rửa sạch)
So sánh với thành phần khác
Tetrasodium EDTA có độ tan cao hơn và hiệu quả chelating mạnh hơn so với Disodium EDTA, nhưng có xu hướng tăng pH của công thức nhiều hơn
Citric acid là chelating tự nhiên nhưng hiệu quả yếu hơn tetrasodium EDTA và chỉ hoạt động tốt ở pH kiềm
Cả hai đều là chelating agent, nhưng tetrasodium EDTA an toàn hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong mỹ phẩm
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of EDTA Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EDTA and Its Derivatives in Cosmetic Formulations— European Commission
- Chelating Agents in Personal Care Products— PubMed Central
CAS: 64-02-8 · EC: 200-573-9 · PubChem: 6144
Bạn có biết?
Tetrasodium EDTA được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong thực phẩm (để giữ tươi thơm), dược phẩm (để tăng tuổi thọ thuốc), và thậm chí trong y học để điều trị ngộ độc kim loại nặng
Từ 'EDTA' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Ethylendiamintetraessigsäure', và đây là một trong những hợp chất hóa học được sử dụng nhiều nhất trên thế giới
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

Head & Shoulders 2 in 1

Familand acondicionador de algas.
Toallitas humedas para bebe
Breath Defense Oral Rinse

Καραβακι
Baby

gentle care mild fragrance

Savon de Marseille
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE