Công thức phân tử
C9H9NNa4O8
Khối lượng phân tử
351.13 g/mol
CAS
51981-21-6
CAS
532-32-1
| Tetrasodium Glutamate Diacetate TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Natri Benzoat |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Disodium EDTA là phiên bản muối hai của EDTA, ít mạnh hơn Tetrasodium Glutamate Diacetate trong một số ứng dụng nhưng vẫn hiệu quả và rẻ hơn