Thiazolylalanine vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

119433-80-6

CAS

9067-32-7

Thiazolylalanine

THIAZOLYLALANINE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtThiazolylalanineNatri Hyaluronate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện giữ ẩm tự nhiên của da
  • Điều hòa và mềm mại da
  • Cung cấp amino acid có lợi cho hàng rào da
  • Hỗ trợ độ đàn hồi và sức sống của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng sodium hyaluronate có khả năng giữ nước mạnh hơn. Thiazolylalanine cung cấp lợi ích bổ sung về điều hòa da nhờ tính chất amino acid.