2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThiazolylalanine
Dưỡng ẩmEU ✓

Thiazolylalanine

THIAZOLYLALANINE

Thiazolylalanine là một amino acid có chứa vòng thiazol, được sử dụng trong công thức mỹ phẩm như chất điều hòa và cải thiện độ ẩm cho da. Thành phần này hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ ẩm và cung cấp những tính chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng. Với tiểu sử an toàn tốt trong công nghiệp mỹ phẩm, nó thường được sử dụng với nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử THIAZOLYLALANINE

PubChem (NIH)

CAS

119433-80-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩ

Tổng quan

Thiazolylalanine là một amino acid tổng hợp chứa vòng thiazol, được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này kết hợp các tính chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng với khả năng cải thiện cảm giác và mềm mại của da. Nó đặc biệt phù hợp với các sản phẩm tẩy tế bào chết, serum, và kem dưỡng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện giữ ẩm tự nhiên của da
  • Điều hòa và mềm mại da
  • Cung cấp amino acid có lợi cho hàng rào da
  • Hỗ trợ độ đàn hồi và sức sống của da

Cơ chế hoạt động

Thiazolylalanine hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ nước trong lớp stratum corneum thông qua các cơ chế dưỡng ẩm nhẹ. Vòng thiazol trong cấu trúc có thể hỗ trợ cân bằng pH da và cung cấp các tính chất antimicrobial nhẹ. Amino acid này cũng giúp cải thiện chức năng hàng rào da và tăng độ đàn hồi tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù thiazolylalanine là một thành phần ngoại lai trong mỹ phẩm, nhưng các amino acid nói chung đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu có tác dụng cải thiện độ ẩm và sức sống của da. Các tính chất của thiazol được biết đến từ các ứng dụng dược phẩm, cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe da. Hồ sơ an toàn của thành phần này được khẳng định thông qua các đánh giá an toàn hiện hành trong công nghiệp mỹ phẩm.

Cách Thiazolylalanine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thiazolylalanine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng liên tục

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

CERAMIDE NPGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

ThiazolylalaninevsGLYCERIN

Thiazolylalanine cung cấp dưỡng ẩm nhẹ nhàng hơn glycerin, phù hợp cho các công thức đòi hỏi cảm giác nhẹ hơn. Glycerin là chất humectant mạnh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính.

ThiazolylalaninevsSODIUM HYALURONATE

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng sodium hyaluronate có khả năng giữ nước mạnh hơn. Thiazolylalanine cung cấp lợi ích bổ sung về điều hòa da nhờ tính chất amino acid.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryChemist's Corner
  • EU CosIng Database - Approved Ingredients— European Commission
  • INCIDecoder - INCI Ingredient Dictionary— INCIDecoder

CAS: 119433-80-6 · EC: -

Bạn có biết?

Thiazolylalanine là một trong những amino acid ngoại lai ít phổ biến nhất trong mỹ phẩm, được sử dụng chủ yếu bởi các thương hiệu cao cấp để tạo nên sự khác biệt trong các công thức đặc biệt.

Vòng thiazol trong cấu trúc của thiazolylalanine cũng được tìm thấy trong các hợp chất dược phẩm, cho thấy tiềm năng của nó vượt xa chỉ là một thành phần mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL