Thioctoyl Tripeptide-35 vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Thioctoyl Tripeptide-35

THIOCTOYL TRIPEPTIDE-35

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtThioctoyl Tripeptide-352-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm sẫm màu
  • Cải thiện độ mềm, mượt và độ dẻo dai của tóc
  • Tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi ánh nắng và các yếu tố gây căng thẳng
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với sulfur
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi trên mặt
  • Hiệu quả làm sáng da có thể cần thời gian dài để quan sát rõ ràng
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp