2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThioctoyl Tripeptide-35
Chống oxy hoáEU ✓

Thioctoyl Tripeptide-35

THIOCTOYL TRIPEPTIDE-35

Thioctoyl Tripeptide-35 là một phức hợp được tạo thành từ axit Thioctic (axit alpha-lipoic) và một tripeptide, kết hợp các tính năng chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ da. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và làm sáng da nhờ khả năng trung hòa gốc tự do và cải thiện tính chất cơ học của tóc. Nó hoạt động trên nhiều cấp độ để giảm thiểu tổn thương gây ra bởi các yếu tố môi trường và tác nhân làm mất màu.

Cấu trúc phân tử THIOCTOYL TRIPEPTIDE-35

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Thioctoyl Tripeptide-35 là một thành phần sinh học kết hợp giữa axit Thioctic (axit alpha-lipoic) - một chất chống oxy hóa nổi tiếng - với một tripeptide để tạo ra một phức hợp đa chức năng. Sự kết hợp này giúp tăng cường khả năng xâm nhập vào da và tóc, cung cấp bảo vệ toàn diện chống lại các yếu tố gây stress như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Thành phần này đặc biệt được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp nhằm cải thiện rõ rệt cấu trúc tóc và sắc tố da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm sẫm màu
  • Cải thiện độ mềm, mượt và độ dẻo dai của tóc
  • Tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi ánh nắng và các yếu tố gây căng thẳng
  • Hỗ trợ giảm viêm và tái tạo cấu trúc tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với sulfur
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi trên mặt
  • Hiệu quả làm sáng da có thể cần thời gian dài để quan sát rõ ràng

Cơ chế hoạt động

Thioctoyl Tripeptide-35 hoạt động thông qua cơ chế hai chiều: Thứ nhất, axit Thioctic giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ các thành phần tế bào da khỏi oxy hóa. Thứ hai, các peptide thành phần giúp tăng cường liên kết với các protein tự nhiên trong da và tóc, cải thiện sự giữ ẩm và độ bền cơ học. Khi áp dụng trên tóc, nó giúp phục hồi cấu trúc bị hư tổn, tạo độ mượt và giảm xơ rối. Trên da, nó giúp sáng bóng, giảm dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit alpha-lipoic đã chứng minh khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng xâm nhập vào da gấp 400 lần so với các chất chống oxy hóa khác. Khi kết hợp với peptide, hiệu quả này được tăng cường đáng kể, đặc biệt trong việc giảm viêm và cải thiện rào cản da. Các peptide đã được chứng minh có khả năng kích thích sự sản xuất collagen và elastin, hỗ trợ làm dày da và giảm nếp nhăn.

Cách Thioctoyl Tripeptide-35 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thioctoyl Tripeptide-35

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng lẫn tối

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Thioctoyl Tripeptide-35vsVITAMIN C

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Thioctoyl Tripeptide-35 có khả năng xâm nhập tốt hơn và ít bị oxy hóa hơn. Vitamin C có tác dụng sáng da nhanh hơn nhưng dễ bị phân hủy.

Thioctoyl Tripeptide-35vsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào việc cải thiện rào cản da và giảm nhờn, trong khi Thioctoyl Tripeptide-35 tập trung vào bảo vệ chống oxy hóa và phục hồi cấu trúc.

Thioctoyl Tripeptide-35vsALPHA LIPOIC ACID

Thioctoyl Tripeptide-35 là một phiên bản cải tiến của axit alpha-lipoic với khả năng ứng dụng rộng hơn nhờ sự kết hợp với peptide.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredients Review (CIR)EWG Skin Deep Database
  • Cosmetic Ingredient Review - Alpha Lipoic Acid and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • INCI Dictionary - Thioctoyl Tripeptide-35— Beauty Raw Materials
  • Peptides in Cosmetics and Skincare— National Center for Biotechnology Information
  • Alpha Lipoic Acid - Antioxidant Benefits Review— PubChem - National Library of Medicine

Bạn có biết?

Axit alpha-lipoic có thể hoạt động cả ở môi trường axit lẫn kiềm, khiến nó trở thành một trong những chất chống oxy hóa hiếm hoi có thể hoạt động ở mọi pH của da

Thioctoyl Tripeptide-35 được gọi là 'chất chống oxy hóa vạn năng' vì nó có thể bảo vệ cả các chất chống oxy hóa khác (như Vitamin C và E) khỏi bị oxy hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE