Công thức phân tử
C6H9N3O2S
Khối lượng phân tử
187.22 g/mol
CAS
2002-22-4
Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Thiohistidin THIOHISTIDINE | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thiohistidin | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất chống oxy hóa nhưng hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Vitamin C (L-ascorbic acid) tốt hơn cho sáng da trực tiếp, trong khi thiohistidin giỏi hơn ở bảo vệ chống stress oxy hóa và chelating.