2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThiohistidin
Chống oxy hoáEU ✓

Thiohistidin

THIOHISTIDINE

Thiohistidin là một amino acid chứa lưu huỳnh có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu với vai trò chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do, làm sáng da và liên kết các kim loại nặng gây hại. Với cơ chế hoạt động đa chiều, thiohistidin được đánh giá cao trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu và mỹ phẩm chống lão hóa.

Cấu trúc phân tử THIOHISTIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H9N3O2S

Khối lượng phân tử

187.22 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-amino-3-(2-sulfanylidene-1,3-dihydroimidazol-4-yl)propanoic acid

CAS

2002-22-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thiohistidin được chấp nhận sử dụng tron

Tổng quan

Thiohistidin là một amino acid có chứa lưu huỳnh (thio-) được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể hoặc được tổng hợp để sử dụng trong mỹ phẩm. Nhờ nhóm thiol (-SH) phản ứng hóa học, nó có khả năng chống oxy hóa vượt trội so với nhiều chất khác. Đây là một thành phần hiếm gặp nhưng có giá trị cao trong các công thức cao cấp. Thiohistidin đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm làm sáng da, chống lão hóa và phục hồi da sau các liệu pháp xâm lấn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da theo thời gian
  • Liên kết và trung hòa các kim loại nặng có hại cho da
  • Hỗ trợ tổng hợp collagen và duy trì độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng ở người dễ nhạy cảm với amino acid
  • Hiệu quả làm sáng da cần thời gian dài mới thấy rõ

Cơ chế hoạt động

Trên da, thiohistidin hoạt động chủ yếu bằng cách trung hòa các gốc tự do thông qua cấu trúc phân tử giàu electron. Nhóm thiol của nó có khả năng liên kết với các kim loại nặng (như đồng, kẽm, sắt) gây stress oxy hóa, từ đó bảo vệ các tế bào da. Hơn nữa, thiohistidin hỗ trợ các hệ thống chống oxy hóa nội tại của da, giúp tăng sản xuất glutathione và tăng cường hiệu quả của vitamin C và E.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amino acid chứa lưu huỳnh cho thấy tác dụng chống oxy hóa đáng kể khi áp dụng bên ngoài. Dù thiohistidin chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng sâu so với các chất khác, nhưng cơ chế hóa học của nó được khẳng định là hiệu quả. Một số nghiên cứu trên các hợp chất tương tự như ergothioneine và histidin chứng minh rằng các amino acid có lưu huỳnh có khả năng giảm sắc tố melanin và cải thiện độ sáng da.

Cách Thiohistidin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thiohistidin

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm dưỡng da; thường không vượt quá 2% trong các sản phẩm hàng ngày

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

ThiohistidinvsGLUTATHIONE

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh có chứa lưu huỳnh. Glutathione là một tripeptide, trong khi thiohistidin là amino acid đơn. Glutathione thường có khả năng thẩm thấu tốt hơn, nhưng thiohistidin lại bền vững hơn và ít bị phân hủy trong quá trình chế tạo.

ThiohistidinvsVITAMIN C

Cả hai là chất chống oxy hóa nhưng hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Vitamin C (L-ascorbic acid) tốt hơn cho sáng da trực tiếp, trong khi thiohistidin giỏi hơn ở bảo vệ chống stress oxy hóa và chelating.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCI Dictionary & Cosmetic DatabasesScientific literature on amino acid antioxidantsEU Cosmetics Regulation Database
  • Antioxidant Properties of Sulfur-Containing Amino Acids in Skincare— PubMed Central
  • INCI Nomenclature & Safety Assessment of Thiohistidine— Personal Care Products Council

CAS: 2002-22-4 · EC: 217-899-2 · PubChem: 2733604

Bạn có biết?

Thiohistidin là một amino acid hiếm gặp trong tự nhiên, chủ yếu được tìm thấy trong nấm lạ mắt và một số loại vi khuẩn, khiến nó trở thành một thành phần 'siêu hiếm' trong mỹ phẩm

Nhóm thiol (-SH) trong cấu trúc của thiohistidin có khả năng 'ăn cắp' electron từ các gốc tự do, bảo vệ da ở cấp độ phân tử — một cơ chế giống như cách da tự bảo vệ mình

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE