Thiolanediol vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

CAS

3976-75-8

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Thiolanediol

THIOLANEDIOL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtThiolanediol1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi