Thiolanediol vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

CAS

3976-75-8

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Thiolanediol

THIOLANEDIOL

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtThiolanediol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
Lưu ý
  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề