Thiolanediol vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8O2S
Khối lượng phân tử
120.17 g/mol
CAS
3976-75-8
CAS
9004-61-9
| Thiolanediol THIOLANEDIOL | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thiolanediol | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |