Thymol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O

Khối lượng phân tử

150.22 g/mol

CAS

89-83-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Thymol

THYMOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtThymol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mùi cay nồng đặc trưng từ thyme
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm giúp bảo quản sản phẩm
  • Có tính chất làm mát và sảng khoái trên da, đặc biệt hữu ích trong sản phẩm chăm sóc da dầu
  • Giúp che phủ các mùi hóa chất khác không mong muốn trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm hoặc khi nồng độ cao (>2%)
  • Có tiềm năng gây dị ứng liên hệ (contact allergen) ở một số người
  • Tránh dùng trên da bị tổn thương, mở hoặc viêm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ