Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H7NO2S
Khối lượng phân tử
133.17 g/mol
CAS
444-27-9 / 34592-47-7
CAS
9004-61-9
| Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic) TIMONACIC | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid giữ nước tốt hơn nhưng timonacic có thêm tính chất điều hòa và kháng viêm