2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTimonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic)
Dưỡng ẩmEU ✓

Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic)

TIMONACIC

Timonacic là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thuộc nhóm thiazolidin, hoạt động như một chất điều hòa da mạnh mẽ. Nó có khả năng tăng cường độ ẩm và cải thiện kết cấu da bằng cách hỗ trợ cấu trúc tự nhiên của da. Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính hiệu quả làm mêm mại và giữ ẩm lâu dài.

Cấu trúc phân tử TIMONACIC

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H7NO2S

Khối lượng phân tử

133.17 g/mol

Tên IUPAC

1,3-thiazolidine-4-carboxylic acid

CAS

444-27-9 / 34592-47-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Timonacic là một amino acid chứa lưu huỳnh tự nhiên có nguồn gốc từ các nguồn sinh học, hoạt động như một chất ẩm ướt và điều hòa da hiệu quả. Nó được biết đến với khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và cải thiện độ mịn bề mặt. Trong công thức mỹ phẩm, timonacic thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% để tối ưu hóa lợi ích.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước trên da
  • Cải thiện mềm mại và kết cấu da
  • Hỗ trợ rào cản da tự nhiên
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Timonacic hoạt động bằng cách thâm nhập vào các lớp ngoài của da và giữ lại độ ẩm tự nhiên, tăng cường độ ẩm ướt từ trong. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó kết nối với các protein và lipid trong da, giúp ổn định rào cản da và giảm mất nước qua da (TEWL). Đồng thời, nó kích thích sản sinh các phân tử tự nhiên cần thiết cho độ đàn hồi và kết cấu da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về timonacic cho thấy nó có tác dụng tăng cường độ ẩm và cải thiện tính linh hoạt của da sau 2-4 tuần sử dụng liên tục. Một số tài liệu chỉ ra rằng nó có tác dụng kháng viêm nhẹ và có thể hỗ trợ trong các chứng da nhạy cảm. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế so với các chất ẩm ướt truyền thống như glycerin hay axit hyaluronic.

Cách Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic)vsGLYCERIN

Cả hai đều là chất ẩm ướt, nhưng timonacic có tác dụng kháng viêm bổ sung trong khi glycerin tác dụng nhanh hơn

Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid giữ nước tốt hơn nhưng timonacic có thêm tính chất điều hòa và kháng viêm

Timonacic (Axit 4-Thiazolidin Carboxylic)vsPANTHENOL

Cả hai là chất điều hòa da an toàn, panthenol có tác dụng làm mềm mại nhanh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetics & Toiletries Magazine
  • EU CosIng - TIMONACIC— European Commission
  • Thiazolidine Compounds in Cosmetic Science— INCIDecoder

CAS: 444-27-9 / 34592-47-7 · EC: 207-146-6 / 252-106-3 · PubChem: 9934

Bạn có biết?

Timonacic chứa lưu huỳnh, cùng một chất dinh dưỡng quan trọng cho tính đàn hồi và độ bóng của tóc và móng tay

Các hợp chất thiazolidin được các nhà khoa học quan tâm vì tiềm năng chống lão hóa và hỗ trợ sản sinh collagen tự nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL