TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate) vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H57NO5

Khối lượng phân tử

475.7 g/mol

CAS

10042-67-8

CAS

124046-20-4

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

TIPA-STEARATE

Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Tên tiếng ViệtTIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/105/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tương thích tốt với các loại da, kể cả da nhạy cảm
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác dịu dàng khi sử dụng
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như hydrotrope giúp ổn định công thức và tăng độ tan của các thành phần khác
  • Nhẹ nhàng hơn so với các surfactant sulfate truyền thống
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da siêu nhạy cảm
  • TIPA có khả năng tạo nitrosamine nếu bảo quản không đúng hoặc ở pH không phù hợp
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao trong công thức
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp có thể gây khô da khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần phải kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng rộng rãi