Công thức phân tử
C27H57NO5
Khối lượng phân tử
475.7 g/mol
CAS
10042-67-8
CAS
191044-49-2
| TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate) TIPA-STEARATE | CETYL DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate) | CETYL DIMETHICONE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
CETYL DIMETHICONE là silicone emollient, trong khi TIPA Stearate là surfactant. Chúng có vai trò khác nhau: cái này làm sạch, cái kia tạo cảm giác mượt mà.