Công thức phân tử
C6H8O7Ti
Khối lượng phân tử
239.99 g/mol
CAS
-
Công thức phân tử
C5H6NNaO3
Khối lượng phân tử
151.10 g/mol
CAS
28874-51-3
| Titanium Citrate (Muối Titan Citrate) TITANIUM CITRATE | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) SODIUM PCA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Titanium Citrate (Muối Titan Citrate) | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Sodium PCA là một natural moisturizing factor (NMF) tự nhiên, trong khi Titanium Citrate là một chất tổng hợp với lợi ích khoáng bổ sung. Sodium PCA phục hồi rào bảo vệ da tự nhiên, Titanium Citrate hỗ trợ hydration chủ yếu.