Vitamin E (Tocopherol) vs Ethyl Ferulate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Công thức phân tử

C12H14O4

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

CAS

4046-02-0

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Ethyl Ferulate

ETHYL FERULATE

Tên tiếng ViệtVitamin E (Tocopherol)Ethyl Ferulate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường hiệu quả của vitamin C và E
  • Giúp giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn
  • Hỗ trợ độ sáng và mịn da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng ethyl ferulate có khả năng tương tác tích cực với vitamin C tốt hơn, trong khi vitamin E hoạt động độc lập