CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
Công thức phân tử
C10H14O2
Khối lượng phân tử
166.22 g/mol
CAS
1948-33-0
| Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | TBHQ (Tert-butyl hydroquinone) TBHQ | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin E (Tocopherol) | TBHQ (Tert-butyl hydroquinone) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng TBHQ tổng hợp có khả năng bảo vệ lâu dài hơn. Vitamin E tự nhiên hơn nhưng kém hiệu quả hơn ở một số điều kiện. TBHQ thường được sử dụng để bảo vệ vitamin E khỏi bị oxy hóa.