TBHQ
TBHQ là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách bảo vệ các thành phần khác trong công thức khỏi bị oxy hóa, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài vai trò chống oxy hóa chính, TBHQ còn có khả năng che phủ mùi và hoạt động như một chất tạo hương. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp để đảm bảo an toàn cho da.
Công thức phân tử
C10H14O2
Khối lượng phân tử
166.22 g/mol
Tên IUPAC
2-tert-butylbenzene-1,4-diol
CAS
1948-33-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, TBHQ được phép sử dụng trong mỹ ph
TBHQ (tert-butyl hydroquinone) là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm phenolic, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó được đặc biệt đánh giá cao vì khả năng bảo vệ các dầu, chiết xuất thực vật và các thành phần hoạt tính khác khỏi bị oxy hóa, từ đó duy trì hiệu quả và mùi hương của sản phẩm. TBHQ cũng có tính năng kép như một chất tạo hương nhẹ, giúp che phủ các mùi khó chịu từ các thành phần khác. Thành phần này được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, do bản chất hóa học của nó, TBHQ cần được sử dụng cẩn thận và trong giới hạn nồng độ được phép để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn.
TBHQ hoạt động bằng cách dễ dàng cho phelectron để trung hòa các gốc tự do – những phân tử không ổn định gây ra quá trình oxy hóa. Khi các gốc tự do tấn công các thành phần dễ bị oxy hóa trong công thức (như dầu, vitamin hoặc chiết xuất thực vật), TBHQ nhanh chóng can thiệp và hy sinh chính nó để ngăn chặn quá trình này. Nhờ vậy, tuổi thọ bảo quản của sản phẩm được kéo dài đáng kể. Trên da, TBHQ cũng giúp bảo vệ các thành phần có lợi khác khỏi bị degradation, đảm bảo rằng chúng vẫn có hiệu quả suốt quá trình sử dụng. Khả năng này làm cho TBHQ trở thành một chất chống oxy hóa 'behind-the-scenes' quan trọng trong nhiều công thức hiện đại.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của TBHQ trong việc bảo vệ các compound không bền vững khỏi oxy hóa, đặc biệt là các dầu và vitamin liposoluble. Một số nghiên cứu cho thấy TBHQ hoạt động hiệu quả hơn so với một số chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin E ở những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động lâu dài lên da từ sử dụng định kỳ vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn đến từ các nghiên cứu tiêu thụ qua đường uống hoặc hóa học in vitro. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và cơ quan quản lý khác đều xác định TBHQ là an toàn ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Các nghiên cứu độc tính da cho thấy TBHQ gây kích ứch tối thiểu ở nồng độ thấp.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 0.025% - 0.1% tùy thuộc vào loại công thức và thành phần cần bảo vệ. Ở EU, nồng độ tối đa được phép là 0.1%. Ở Mỹ, FDA không quy định giới hạn chặt chẽ nhưng công nghiệp thường tuân theo tiêu chuẩn 0.1% hoặc thấp hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn khi là phần của sản phẩm hoàn thiện, không cần điều chỉnh tần suất
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng TBHQ tổng hợp có khả năng bảo vệ lâu dài hơn. Vitamin E tự nhiên hơn nhưng kém hiệu quả hơn ở một số điều kiện. TBHQ thường được sử dụng để bảo vệ vitamin E khỏi bị oxy hóa.
TBHQ bảo vệ vitamin C khỏi bị oxy hóa, không phải là alternative. Chúng thường được sử dụng cùng nhau trong công thức chống lão hóa để cả hai hoạt động tối ưu.
Cả hai là chất chống oxy hóa nhưng hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Sodium metabisulfite mạnh hơn nhưng dễ oxy hóa nhanh. TBHQ bền bỏ hơn nhưng ít mạnh hơn.
CAS: 1948-33-0 · EC: 217-752-2 · PubChem: 16043
Bạn có biết?
TBHQ được FDA phê duyệt sử dụng trong thực phẩm (đặc biệt trong dầu ăn và các sản phẩm chứa dầu) từ năm 1954, trước khi được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm
Tên gọi 'tert-Butyl' đến từ cấu trúc hóa học của nó - từ 'tertiary butyl group' là một nhóm carbon có bốn liên kết, với ba trong số đó là các nhóm methyl
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE