2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTBHQ (Tert-butyl hydroquinone)
Chống oxy hoáEU ✓

TBHQ (Tert-butyl hydroquinone)

TBHQ

TBHQ là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách bảo vệ các thành phần khác trong công thức khỏi bị oxy hóa, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài vai trò chống oxy hóa chính, TBHQ còn có khả năng che phủ mùi và hoạt động như một chất tạo hương. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp để đảm bảo an toàn cho da.

Cấu trúc phân tử TBHQ

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

Tên IUPAC

2-tert-butylbenzene-1,4-diol

CAS

1948-33-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, TBHQ được phép sử dụng trong mỹ ph

Tổng quan

TBHQ (tert-butyl hydroquinone) là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm phenolic, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó được đặc biệt đánh giá cao vì khả năng bảo vệ các dầu, chiết xuất thực vật và các thành phần hoạt tính khác khỏi bị oxy hóa, từ đó duy trì hiệu quả và mùi hương của sản phẩm. TBHQ cũng có tính năng kép như một chất tạo hương nhẹ, giúp che phủ các mùi khó chịu từ các thành phần khác. Thành phần này được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, do bản chất hóa học của nó, TBHQ cần được sử dụng cẩn thận và trong giới hạn nồng độ được phép để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ các thành phần dễ bị oxy hóa trong công thức
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Hoạt động như chất tạo hương tự nhiên

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao, TBHQ có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Có báo cáo về khả năng gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh ở liều tiêu thụ cao qua đường uống, mặc dù ở nồng độ mỹ phẩm không đủ để gây lo ngại
  • Có thể gây phản ứng phối hợp không mong muốn với một số chất khác trong công thức

Cơ chế hoạt động

TBHQ hoạt động bằng cách dễ dàng cho phelectron để trung hòa các gốc tự do – những phân tử không ổn định gây ra quá trình oxy hóa. Khi các gốc tự do tấn công các thành phần dễ bị oxy hóa trong công thức (như dầu, vitamin hoặc chiết xuất thực vật), TBHQ nhanh chóng can thiệp và hy sinh chính nó để ngăn chặn quá trình này. Nhờ vậy, tuổi thọ bảo quản của sản phẩm được kéo dài đáng kể. Trên da, TBHQ cũng giúp bảo vệ các thành phần có lợi khác khỏi bị degradation, đảm bảo rằng chúng vẫn có hiệu quả suốt quá trình sử dụng. Khả năng này làm cho TBHQ trở thành một chất chống oxy hóa 'behind-the-scenes' quan trọng trong nhiều công thức hiện đại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của TBHQ trong việc bảo vệ các compound không bền vững khỏi oxy hóa, đặc biệt là các dầu và vitamin liposoluble. Một số nghiên cứu cho thấy TBHQ hoạt động hiệu quả hơn so với một số chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin E ở những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động lâu dài lên da từ sử dụng định kỳ vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn đến từ các nghiên cứu tiêu thụ qua đường uống hoặc hóa học in vitro. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và cơ quan quản lý khác đều xác định TBHQ là an toàn ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Các nghiên cứu độc tính da cho thấy TBHQ gây kích ứch tối thiểu ở nồng độ thấp.

Cách TBHQ (Tert-butyl hydroquinone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử TBHQ (Tert-butyl hydroquinone)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.025% - 0.1% tùy thuộc vào loại công thức và thành phần cần bảo vệ. Ở EU, nồng độ tối đa được phép là 0.1%. Ở Mỹ, FDA không quy định giới hạn chặt chẽ nhưng công nghiệp thường tuân theo tiêu chuẩn 0.1% hoặc thấp hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn khi là phần của sản phẩm hoàn thiện, không cần điều chỉnh tần suất

Công dụng:

Chống oxy hoáChe mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit FerulicEWG 1SODIUM METABISULFITEVitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

TBHQ (Tert-butyl hydroquinone)vsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng TBHQ tổng hợp có khả năng bảo vệ lâu dài hơn. Vitamin E tự nhiên hơn nhưng kém hiệu quả hơn ở một số điều kiện. TBHQ thường được sử dụng để bảo vệ vitamin E khỏi bị oxy hóa.

TBHQ (Tert-butyl hydroquinone)vsASCORBIC ACID (Vitamin C)

TBHQ bảo vệ vitamin C khỏi bị oxy hóa, không phải là alternative. Chúng thường được sử dụng cùng nhau trong công thức chống lão hóa để cả hai hoạt động tối ưu.

TBHQ (Tert-butyl hydroquinone)vsSODIUM METABISULFITE

Cả hai là chất chống oxy hóa nhưng hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Sodium metabisulfite mạnh hơn nhưng dễ oxy hóa nhanh. TBHQ bền bỏ hơn nhưng ít mạnh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission - Cosmetics Ingredients DatabaseU.S. FDA - Cosmetic Ingredient Database
  • Safety Assessment of tert-Butylated Phenolic Compounds— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • Antioxidants in Cosmetic Formulations— European Commission
  • TBHQ in Personal Care Products— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 1948-33-0 · EC: 217-752-2 · PubChem: 16043

Bạn có biết?

TBHQ được FDA phê duyệt sử dụng trong thực phẩm (đặc biệt trong dầu ăn và các sản phẩm chứa dầu) từ năm 1954, trước khi được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm

Tên gọi 'tert-Butyl' đến từ cấu trúc hóa học của nó - từ 'tertiary butyl group' là một nhóm carbon có bốn liên kết, với ba trong số đó là các nhóm methyl

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa TBHQ (Tert-butyl hydroquinone)

Aceites esenciales argán y germen de trigo
Les Cosmétiques

Aceites esenciales argán y germen de trigo

Có theo dõi giá
ekos
Unknown

ekos

Có theo dõi giá
Crema hidratante para manos EKOS Castanha
Natura

Crema hidratante para manos EKOS Castanha

Có theo dõi giá
Natura

Shampoo Natura Plant Hidratação Reparadora

Có theo dõi giá
Body lotion with Aloe Protection
Nivea

Body lotion with Aloe Protection

Có theo dõi giá
Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich
Sulwhasoo

Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE