Tocopheryl Glucoside (Vitamin E Glucoside) vs Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C35H60O7
Khối lượng phân tử
592.8 g/mol
CAS
7695-91-2 / 58-95-7
| Tocopheryl Glucoside (Vitamin E Glucoside) TOCOPHERYL GLUCOSIDE | Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) TOCOPHERYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tocopheryl Glucoside (Vitamin E Glucoside) | Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dạng ổn định của Vitamin E, nhưng Tocopheryl Glucoside có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn, trong khi Tocopheryl Acetate tập trung nhiều hơn vào khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ.
So sánh thêm
Tocopheryl Glucoside (Vitamin E Glucoside) vs hyaluronic-acidTocopheryl Glucoside (Vitamin E Glucoside) vs glycerinTocopheryl Glucoside (Vitamin E Glucoside) vs centella-asiatica-extractTocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) vs ascorbic-acidTocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) vs retinolTocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) vs niacinamide