2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)
Chống oxy hoá🔥 TrendingEU ✓

Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)

TOCOPHERYL ACETATE

Tocopheryl Acetate là dạng ester ổn định của Vitamin E, được tổng hợp từ tocopherol tự nhiên và acid acetic. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và stress môi trường. Trong mỹ phẩm, nó vừa bảo vệ công thức sản phẩm khỏi quá trình oxy hóa, vừa mang lại nhiều lợi ích dưỡng da. So với vitamin E thuần túy, dạng acetate này ổn định hơn nhiều trong điều kiện bảo quản thông thường.

Cấu trúc phân tử TOCOPHERYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

7695-91-2 / 58-95-7

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm tại EU v

Tổng quan

Tocopheryl Acetate là phiên bản ester hóa của vitamin E, được phát triển để khắc phục nhược điểm về độ ổn định của tocopherol tự nhiên. Khi thoa lên da, các enzyme trong da sẽ chuyển hóa nó thành vitamin E hoạt tính, mang lại đầy đủ lợi ích chống oxy hóa. Đây là một trong những thành phần chống lão hóa phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm. Với cấu trúc phân tử ổn định, Tocopheryl Acetate không bị oxy hóa nhanh như vitamin E thuần túy khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng. Điều này giúp sản phẩm giữ được hiệu quả trong thời gian dài hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng thẩm thấu tốt qua da, đảm bảo mang lại hiệu quả tối ưu cho người sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên và giữ ẩm cho da
  • Hỗ trợ làm mờ sẹo và vết thâm, cải thiện kết cấu da
  • Làm dịu da kích ứng và giảm viêm
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở một số người có da dầu nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được thoa lên da, Tocopheryl Acetate được các enzyme esterase trong da chuyển hóa thành tocopherol (vitamin E hoạt tính). Vitamin E sau đó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa các gốc tự do gây hại cho tế bào da. Nó cũng giúp ổn định màng tế bào và ngăn chặn quá trình peroxid hóa lipid. Ngoài ra, vitamin E còn tăng cường chức năng hàng rào da bằng cách hỗ trợ sản xuất ceramide và các lipid khác. Điều này giúp da giữ ẩm tốt hơn và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Tocopheryl Acetate trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy việc sử dụng 5% tocopheryl acetate giúp giảm 25% tổn thương da do UVB sau 4 tuần sử dụng. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy tocopheryl acetate có khả năng ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm thâm nám. Tuy nhiên, hiệu quả này yếu hơn so với các hoạt chất làm sáng chuyên biệt như vitamin C hay niacinamide.

Cách Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-20% (thường gặp 1-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1RetinolEWG 9

So sánh với thành phần khác

Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)vsTOCOPHEROL

Tocopheryl Acetate ổn định hơn nhưng cần chuyển hóa để hoạt động, trong khi Tocopherol hoạt động ngay nhưng kém ổn định

Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)vsASCORBIC ACID

Cả hai đều chống oxy hóa nhưng Vitamin C mạnh hơn trong làm sáng da, Vitamin E tốt hơn cho dưỡng ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseTổng hợp từ tocopherol tự nhiênChiết xuất từ dầu thực vật (đậu nành, hướng dương)Sản xuất công nghiệp từ vitamin E thiên nhiênCó thể từ nguồn GMO hoặc non-GMO
  • Vitamin E in dermatology— Indian Dermatology Online Journal
  • The Role of Vitamin E in Normal and Damaged Skin— Linus Pauling Institute

CAS: 7695-91-2 / 58-95-7 · EC: 231-710-0 / 200-405-4 · PubChem: 14985

Bạn có biết?

Tocopheryl Acetate được phát hiện lần đầu năm 1936 và nhanh chóng trở thành 'vitamin làm đẹp' phổ biến nhất

Một gram Tocopheryl Acetate tinh khiết có thể bảo vệ hơn 1kg dầu thực vật khỏi quá trình oxy hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate)

OzonCare unguento
Interfarmac srl

OzonCare unguento

Có theo dõi giá
Bye bye eye makeup
Hema

Bye bye eye makeup

Có theo dõi giá
Unknown

suave professionals rosemary and mint shampoo

Có theo dõi giá
Unknown

vea lipogel

Có theo dõi giá
Lily of the desert

Lily of the desert

Có theo dõi giá
baby aloe
Johnson & Johnson

baby aloe

Có theo dõi giá
elemis
Unknown

elemis

Có theo dõi giá
Unknown

Apgogee Provitamin Conditioner

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE