Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H21NO8S

Khối lượng phân tử

339.36 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)

TOPIRAMATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtTopiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da
  • Hỗ trợ barrier function tự nhiên của da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Giúp da giữ độ ẩm lâu dài
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm còn hạn chế, chủ yếu dựa trên dùng y học
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần thêm nghiên cứu về tính an toàn khi dùng lâu dài trên da mặt
An toàn