Trans-2-Hexenol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O

Khối lượng phân tử

100.16 g/mol

CAS

928-95-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Trans-2-Hexenol

TRANS-2-HEXENOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrans-2-Hexenol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng với nốt cây cỏ xanh
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm nhờ hương tích cực
  • Hoạt động như nốt top note bay hơi nhanh, không để lại dư lượng hương nặng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ bảo quản sản phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da dị ứng với nồng độ cao
  • Có khả năng gây phản ứng quang độc tính nếu kết hợp với một số thành phần khác
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt; có thể gây tổn thương nếu nuốt phải
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ