TRANS-2-HEXENOL
Trans-2-Hexenol là một chất hương liệu tự nhiên được chiết xuất từ các loại quả và hoa, mang lại hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng với nốt xanh cây cỏ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công thức nước hoa, mỹ phẩm chăm sóc da và sản phẩm làm sạch để nâng cao trải nghiệm hương thơm tổng thể. Với tính chất bay hơi nhanh, nó thường đóng vai trò là nốt top note trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C6H12O
Khối lượng phân tử
100.16 g/mol
Tên IUPAC
(E)-hex-2-en-1-ol
CAS
928-95-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Trans-2-Hexenol là một chất hương liệu tự nhiên thuộc nhóm các alcohol thơm, được tách chiết từ các loại quả như dưa lưới, dứa và các loại hoa. Đây là một trong những hợp chất chính tạo nên hương thơm đặc trưng của các trái cây chín và hoa tươi. Thành phần này được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và nước hoa vì khả năng tạo ra hương thơm tươi sáng, dễ chịu mà không gây cảm giác nặng nề hoặc khó chịu trên da. Hương thơm của trans-2-hexenol có tính volatile cao, tức là nó bay hơi nhanh chóng trên da, do đó thường được sử dụng làm nốt đầu (top note) trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm. Ngoài vai trò tạo mùi, nó còn có các tính chất phụ trợ như kháng khuẩn nhẹ, giúp ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Trans-2-hexenol tác động trên da thông qua cơ chế khôi dậy cảm nhận hương thơm thông qua các thụ thể mùi trên biểu bì và lớp trong da. Khi được thoa lên da, thành phần này nhanh chóng tỏa ra hương thơm tươi mát, kích thích hành vi ứng dụng và trải nghiệm tích cực của người dùng. Hương thơm này không chỉ mang lại cảm giác lạc quan mà còn có thể có tác dụng sinh lý thông qua hệ thống khứu giác, ảnh hưởng đến tâm trạng và sự thư giãn của người dùng. Ngoài ra, nó cũng có tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong công thức mỹ phẩm. Cơ chế này hỗ trợ bảo quản sản phẩm tự nhiên mà không cần dựa hoàn toàn vào các chất bảo quản tổng hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về hương liệu tự nhiên cho thấy trans-2-hexenol có tính chất kháng khuẩn và chống ôxy hóa nhẹ, đặc biệt khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh khả năng ức chế tăng trưởng của các vi khuẩn phổ biến trên da như Staphylococcus aureus. Tuy nhiên, các tác dụng này chủ yếu mang tính hỗ trợ và không đủ để thay thế các chất bảo quản chính trong mỹ phẩm. Nghiên cứu an toàn của IFRA (Hiệp hội Hương liệu Quốc tế) đã phân loại trans-2-hexenol là một chất hương liệu an toàn cho da với giới hạn nồng độ nhất định. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc ở những cá nhân có da nhạy cảm, nó có thể gây kích ứng da nhẹ hoặc phản ứng dị ứng. Không có bằng chứng khoa học về tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong mỹ phẩm chăm sóc da, không vượt quá 5% theo tiêu chuẩn IFRA tùy loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây tích lũy độc tính, vì thành phần này bay hơi nhanh và không tích tụ trên da
Công dụng:
Cả hai đều là chất hương liệu tự nhiên nhưng trans-2-hexenol có hương tươi mát hơn với nốt xanh cây cỏ, trong khi linalool mang hương hoa nhẹ nhàng hơn
Citral mang hương cam/chanh mạnh mẽ và có tính kích ứng cao hơn, trong khi trans-2-hexenol nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng
Geraniol mang hương hoa hồng tự nhiên mạnh mẽ, trong khi trans-2-hexenol tập trung vào hương xanh cây cỏ tươi mát
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 928-95-0 · EC: 213-191-2 · PubChem: 5318042
Bạn có biết?
Trans-2-hexenol là một trong những hợp chất làm cho hương thơm của dưa lưới chín chủ yếu; nó cũng có mặt trong hương thơm tự nhiên của dứa, kiwi và một số loại hoa lạ như hoa đào
Chất này được yêu thích trong ngành nước hoa cao cấp vì khả năng tạo ra cảm giác 'tươi mới' mà không có tính quá ngọt ngào, khác biệt so với các chất hương liệu tổng hợp nặng hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE