Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

53398-83-7

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl

TRANS-2-HEXENYL BUTYRATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtTrans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, thanh mát và bền lâu
  • Cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Không gây tích tụ trên da nhờ tính bay hơi tốt
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các chất thơm tổng hợp
  • Có khả năng gây tác dụng quang độc tính nếu phơi nắng sau khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng