Hexanoate của (E)-hex-2-enol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

53398-86-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Hexanoate của (E)-hex-2-enol

TRANS-2-HEXENYL HEXANOATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtHexanoate của (E)-hex-2-enol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát với ghi chú trái cây nhẹ nhàng
  • Cải thiện tính ổn định và lưu giữ mùi hương trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Phù hợp với các công thức nước hoa, nước xịt và mỹ phẩm chăm sóc da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da trên những người nhạy cảm hoặc da very sensitive
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân với các chất hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài trên da chưa được pha loãng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ