Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H40

Khối lượng phân tử

316.6 g/mol

CAS

1843-03-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)

TRIBUTYLCRESYLBUTANE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtTributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bền vững và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chất dẻo hóa giúp sản phẩm mềm mại, dễ tán và không khô căng
  • Nâng cao độ sáng bóng và kết cấu mịn của trang điểm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu dùng nồng độ cao
  • Có nguy cơ tích tụ trên da nếu sử dụng các sản phẩm nhiều lớp cùng chứa thành phần này
  • Một số nghiên cứu chỉ ra có tiềm năng gây kích ứng da với những cá nhân có da rất nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương