Công thức phân tử
C23H40
Khối lượng phân tử
316.6 g/mol
CAS
1843-03-4
CAS
36653-82-4
| Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) TRIBUTYLCRESYLBUTANE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
CETYL ALCOHOL là chất emollient tự nhiên, trong khi Tributylcresylbutane là tổng hợp hoàn toàn. Cetyl alcohol thường dùng để tăng viscosity và emulsify, còn Tributylcresylbutane chuyên biệt hơn trong việc tạo lớp bảo vệ và dẻo hóa.