Tricaprylyl Citrate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C30H56O7
Khối lượng phân tử
528.8 g/mol
CAS
98-92-0
| Tricaprylyl Citrate TRICAPRYLYL CITRATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tricaprylyl Citrate | Niacinamide |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|