Tridecyl Isononanoate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H44O2

Khối lượng phân tử

340.6 g/mol

CAS

125804-18-4

CAS

36653-82-4

Tridecyl Isononanoate

TRIDECYL ISONONANOATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtTridecyl IsononanoateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng độ mịn màng
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, độ lưỡng lưỡi tốt
  • Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ nhàng mà không bít lỗ chân lông
  • Tăng độ bền vCore của công thức, giúp thành phần khác phân tán đều
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm với ester tổng hợp (comedogenic rating 3)
  • Ít tỏa hương tự nhiên, có thể cần thêm fragrance trong công thức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp