TRIDECYL ISONONANOATE
Tridecyl Isononanoate là một ester tổng hợp được tạo từ axit hexanoic có nhóm methyl tại vị trí 3, 5, 5 và alcohol tridecyl. Đây là một emollient nhẹ, không nhớp, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và độ mịn. Thành phần này mang lại cảm giác mềm mại, ẩm mượt trên da mà không để lại film dầu nặng nề.
Công thức phân tử
C22H44O2
Khối lượng phân tử
340.6 g/mol
Tên IUPAC
tridecyl 7-methyloctanoate
CAS
125804-18-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tridecyl Isononanoate là một ester nhân tạo được sử dụng phổ biến làm emollient trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Với cấu trúc phân tử bao gồm chuỗi carbon dài, nó tạo ra một lớp mỏng bảo vệ trên da mà vẫn cho phép da "thở". Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức hiện đại vì khả năng cải thiện kết cấu mà không gây cảm giác bết dính.
Tridecyl Isononanoate hoạt động bằng cách tạo một rào cản lipid trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của body. Các phân tử ester nằm giữa tính chất của dầu và những emollient nhẹ hơn, cho phép nó thẩm thấu từ từ mà vẫn cung cấp độ ẩm lâu dài. Không giống như các dầu nặng, nó có tính "spreading" tốt và không tạo cảm giác bóng mượt quá mức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về ester các axit béo và emollient tổng hợp cho thấy rằng những hợp chất này cải thiện độ ẩm da mà không gây kích ứng lên hầu hết các loại da. Tridecyl Isononanoate cụ thể được sử dụng trong các công thức derm-tested và được cấp phép bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Tính ổn định hóa học của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công thức lưu trữ lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-10% trong các sản phẩm chăm sóc da; có thể sử dụng ở nồng độ cao hơn trong kem và butter
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày sáng và tối
Công dụng:
Tridecyl Isononanoate nhẹ hơn, ít nhớp hơn, và tồn tại lâu hơn trên da so với jojoba oil; tuy nhiên jojoba oil có thêm chất chống oxy hóa tự nhiên
Dimethicone (silicone) tạo cảm giác mịn hơn nhưng có thể gây tích tụ; Tridecyl Isononanoate dễ rửa sạch và tự nhiên hơn
CAS: 125804-18-4 · PubChem: 9884387
Bạn có biết?
Tridecyl Isononanoate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em vì tính an toàn và khả năng kích ứng thấp của nó
Thành phần này có thể được lựa chọn thay thế cho các loại dầu nặng trong các sản phẩm makeup vì nó ít che phủ lỗ chân lông hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER