Tridecyl Salicylate vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H32O3

Khối lượng phân tử

320.5 g/mol

CAS

19666-16-1

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Tridecyl Salicylate

TRIDECYL SALICYLATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtTridecyl Salicylate1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và trơn của da
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ tiếp thu hơn
  • Chống tĩnh điện, giảm bụi bám trên da
  • Tăng khả năng giữ ẩm lâu dài
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức