2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTridecyl Salicylate
Dưỡng ẩmEU ✓

Tridecyl Salicylate

TRIDECYL SALICYLATE

Tridecyl salicylate là một ester salicylate được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như chất điều hòa da và chất chống tĩnh điện. Thành phần này kết hợp axit salicylic với alcohol tridecyl, tạo ra một chất lỏng nhẹ có đặc tính duy trì độ ẩm tốt. Nó giúp cải thiện độ mềm mại, độ trơn của da và giúp các sản phẩm mỹ phẩm dễ trải đều hơn. Do tính chất cosmetic tiên tiến, thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare và make-up cao cấp.

Cấu trúc phân tử TRIDECYL SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H32O3

Khối lượng phân tử

320.5 g/mol

Tên IUPAC

tridecyl 2-hydroxybenzoate

CAS

19666-16-1

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong các sản ph

Tổng quan

Tridecyl salicylate là một ester cosmetic được tạo thành từ axit salicylic và tridecanol. Thành phần này thuộc loại humectant và skin conditioning agent, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Nó cung cấp cảm giác nhẹ trên da, không nhờn, đồng thời giúp cải thiện độ trơn của các sản phẩm skincare và makeup.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và trơn của da
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ tiếp thu hơn
  • Chống tĩnh điện, giảm bụi bám trên da
  • Tăng khả năng giữ ẩm lâu dài

Cơ chế hoạt động

Tridecyl salicylate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn sự mất nước qua da. Thành phần này có khả năng điều hòa tĩnh điện hiệu quả, giúp sản phẩm trải đều hơn và tạo cảm giác mịn màng. Cấu trúc ester của nó cho phép nó hòa quyện tốt với các thành phần khác trong công thức mà không để lại cảm giác dính hoặc quá béo.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cosmetic đã chứng minh hiệu quả của tridecyl salicylate trong việc cải thiện tính chất cosmetic của các sản phẩm skincare. Thành phần này có hồ sơ an toàn tốt với mức độ kích ứng rất thấp trên da. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm mà không gây bất kỳ vấn đề an toàn nào.

Cách Tridecyl Salicylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tridecyl Salicylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Tridecyl SalicylatevsDIMETHICONE

Cả hai đều là skin conditioning agent nhẹ. Dimethicone có cảm giác mịn hơn nhưng tridecyl salicylate có khả năng giữ ẩm tốt hơn và không gây bít tắc lỗ chân lông.

Tridecyl SalicylatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh hơn nhưng tridecyl salicylate cung cấp cảm giác cosmetic tốt hơn và kết hợp tốt với các thành phần khác mà không quá dính.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Tridecyl Salicylate— European Commission
  • INCIDecoder - Tridecyl Salicylate— INCIDecoder

CAS: 19666-16-1 · EC: 243-214-1 · PubChem: 88191

Bạn có biết?

Tridecyl salicylate là một trong những thành phần cosmetic được yêu thích bởi các công thức high-end vì nó cung cấp cảm giác luxury mà không tốn kém như silicone

Axit salicylic trong công thức này không hoạt động như exfoliant - nó được bất hoạt hóa bởi cấu trúc ester, chỉ hoạt động như moisturizer và skin conditioning agent

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Tridecyl Salicylate

Ultra-hydratante crème SPF 50+
Mayoly

Ultra-hydratante crème SPF 50+

Có theo dõi giá
Balmain

Balmain Revitalizing Mask

Có theo dõi giá
Up&Up

Kids' Sunscreen Lotion

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL