Tridecyl Salicylate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H32O3
Khối lượng phân tử
320.5 g/mol
CAS
19666-16-1
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Tridecyl Salicylate TRIDECYL SALICYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tridecyl Salicylate | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là skin conditioning agent nhẹ. Dimethicone có cảm giác mịn hơn nhưng tridecyl salicylate có khả năng giữ ẩm tốt hơn và không gây bít tắc lỗ chân lông.