Axit Tridecylbenzenesulfonic vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H32O3S

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

CAS

25496-01-9

CAS

1310-73-2

Axit Tridecylbenzenesulfonic

TRIDECYLBENZENESULFONIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit TridecylbenzenesulfonicNatri Hydroxide
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score6/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ dầu mỡ, chất bẩn
  • Tạo bọt phong phú, tăng cảm giác sạch sẽ khi sử dụng
  • Hoạt động tốt trong các sản phẩm rửa mặt, tắm công nghiệp
  • Khả năng nhũ hóa mạnh giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng và làm khô da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Không phù hợp cho da nhạy cảm, da khô mãn tính
  • Có khả năng phá vỡ hàng rào bảo vệ da (skin barrier) nếu sử dụng quá lâu
  • Có thể gây rụng tóc hoặc làm tóc khô gãy nếu dùng trong shampoo nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant anionic mạnh. Sodium Lauryl Sulfate (SLS) có xích carbon ngắn hơn (12 carbon) và rẻ hơn, nhưng gây kích ứng da dễ hơn. Tridecylbenzenesulfonic có xích dài hơn, tạo bọt tốt hơn nhưng cũng kích ứng hơn.