TRIDECYLBENZENESULFONIC ACID
Axit Tridecylbenzenesulfonic là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và tẩy rửa. Thành phần này có khả năng tạo bọt tốt và loại bỏ hiệu quả các chất bẩn, dầu mỡ từ da và tóc. Do tính chất làm sạch mạnh, nó thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc chuyên sâu hoặc sản phẩm làm sạch công nghiệp. Tuy nhiên, đây là một surfactant khá mạnh nên cần được sử dụng với nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
C19H32O3S
Khối lượng phân tử
340.5 g/mol
Tên IUPAC
4-tridecylbenzenesulfonic acid
CAS
25496-01-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU: Phù hợp với Quy định (EC) No 1223/20
Axit Tridecylbenzenesulfonic là một surfactant anionic có cấu trúc gồm xích carbon dài (tridecyl = C13) gắn với nhân benzene sulfonic. Đây là một trong những surfactant mạnh nhất được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và tẩy rửa. Thành phần này nổi tiếng với khả năng tạo bọt dồi dào và loại bỏ hiệu quả chất bẩn, dầu mỡ từ bề mặt da và tóc. Do tính chất làm sạch cực mạnh, nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chuyên dụng như dầu gội sâu, sữa rửa mặt cho da dầu, hoặc các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp. Nồng độ sử dụng thường nằm trong khoảng 1-5% tùy vào loại sản phẩm. Mặc dù hiệu quả, nó được cân nhắc kỹ lưỡng trong các công thức chăm sóc da hàng ngày vì rủi ro kích ứng.
Axit Tridecylbenzenesulfonic hoạt động bằng cách sử dụng cấu trúc phân tử gồm hai phần: đầu hidrôphil (hóa nước) và đuôi lipôphil (hóa dầu). Khi tiếp xúc với da, đuôi dầu của nó "bám" vào các hạt bẩn và dầu mỡ, trong khi đầu nước của nó giữ các hạt này trong dung dịch có thể rửa trôi. Quá trình này cho phép các chất bẩn được loại bỏ hiệu quả khi rửa sạch bằng nước. Thành phần này cũng phá vỡ các liên kết giữa các lớp lipid trên da, có thể gây mất cân bằng độ ẩm và kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant anionic cho thấy chúng có khả năng làm sạch rất hiệu quả nhưng cũng có rủi ro gây kích ứng da cao hơn so với các surfactant nhẹ hơn như sulfate-free alternatives. Một nghiên cứu năm 2015 trên International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các surfactant dài chuỗi như Tridecylbenzenesulfonic có khả năng xâm nhập vào bề mặt da và gây viêm nếu nồng độ vượt 2-3%. Nghiên cứu khác cho thấy việc kết hợp surfactant mạnh này với các thành phần cân bằng (như glycerin, panthenol) có thể giảm đáng kể tác dụng phụ kích ứng.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy vào loại sản phẩm (rinse-off: 2-5%, leave-on: 0.5-1.5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần/ngày tối đa, không nên sử dụng hàng ngày trên thời gian dài
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anionic mạnh. Sodium Lauryl Sulfate (SLS) có xích carbon ngắn hơn (12 carbon) và rẻ hơn, nhưng gây kích ứng da dễ hơn. Tridecylbenzenesulfonic có xích dài hơn, tạo bọt tốt hơn nhưng cũng kích ứng hơn.
Sodium Cocyl Isethionate là surfactant mềm hơn, ít gây kích ứng hơn, nhưng khả năng làm sạch yếu hơn. Tridecylbenzenesulfonic mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn.
SLES (Sodium Laureth Sulfate) là phiên bản "nhẹ" hơn của SLS do có ethoxy hóa. Nó ít kích ứng hơn nhưng yếu hơn. Tridecylbenzenesulfonic mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn.
CAS: 25496-01-9 · EC: 247-036-5 · PubChem: 33020
Bạn có biết?
Axit Tridecylbenzenesulfonic được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940-1950 và là một trong những surfactant đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp tẩy rửa hiện đại
Xích carbon 13 (tridecyl) trong tên là đủ dài để tạo bọt phong phú nhưng đủ ngắn để dễ phân hủy sinh học, giúp nó trở thành lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và tính bền vững so với các surfactant khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE