Triethyl Phosphate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15O4P

Khối lượng phân tử

182.15 g/mol

CAS

78-40-0

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Triethyl Phosphate

TRIETHYL PHOSPHATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtTriethyl PhosphateDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Tăng độ thẩm thấu qua bề mặt da
  • Giúp ổn định công thức
  • Không để lại cảm giác dính trên da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Cần tuân thủ giới hạn nồng độ quy định
  • Có tiềm năng là chất khó phân hủy môi trường
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều cải thiện độ thẩm thấu nhưng dimethicone tạo lớp bảo vệ bề mặt, còn TEP giúp hòa tan