Công thức phân tử
C6H15O4P
Khối lượng phân tử
182.15 g/mol
CAS
78-40-0
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Triethyl Phosphate TRIETHYL PHOSPHATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Triethyl Phosphate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều cải thiện độ thẩm thấu nhưng dimethicone tạo lớp bảo vệ bề mặt, còn TEP giúp hòa tan