🧪
Chưa có ảnh
CAS
85085-25-2
CAS
56-81-5
| Nước chiết hoa, lá, thân cỏ ba lá đỏ TRIFOLIUM PRATENSE FLOWER/LEAF/STEM JUICE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nước chiết hoa, lá, thân cỏ ba lá đỏ | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là những chất dưỡng ẩm tuyệt vời. Glycerin là chất dưỡng ẩm bề mặt cổ điển, trong khi cỏ ba lá đỏ cung cấp nhiều lợi ích thứ cấp như chống oxy hóa và chống viêm.