CAS
25078-14-2
CAS
56-81-5
| Trihydroxyaurone TRIHYDROXYAURONE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trihydroxyaurone | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất giữ nước hiệu quả, nhưng Glycerin là một chất humectant mạnh hơn và được nghiên cứu nhiều hơn. Trihydroxyaurone hoạt động qua cơ chế che phủ bổ sung.